đảo điên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tráo trở, không trung thực, hay thay đổi một cách khó lường: Chỉ tính cách, hành vi của người không ngay thẳng, dễ dàng thay đổi ý kiến, lòng dạ hoặc lời nói, khiến người khác không thể tin cậy.
- Hỗn loạn, đảo lộn, nhào lộn (nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ trạng thái lộn xộn, đảo ngược hoàn toàn trật tự thông thường.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Làm cho đảo lộn, xáo trộn: Hành động làm thay đổi hoàn toàn trật tự, khiến mọi thứ trở nên hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lời nói của hắn ta thật đảo điên, trước sau không thống nhất. (Lời nói của hắn ta thật tráo trở, trước sau không thống nhất.)
- Con người đảo điên ấy chẳng bao giờ giữ được chữ tín. (Con người không trung thực ấy chẳng bao giờ giữ được chữ tín.)
- Thời cuộc đảo điên, lòng người dễ đổi thay. (Thời thế hỗn loạn, lòng người dễ đổi thay.)
Động từ (cổ):
- Tạo hoá đảo điên, biến hoá khôn lường. (Tạo hoá xáo trộn, biến hoá khôn lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để phê phán tính cách: Từ này thường mang sắc thái mạnh, dùng để chỉ trích, lên án sự không đáng tin cậy, sự phản bội hoặc thay lòng đổi dạ.
- Đừng tin vào kẻ có bộ mặt đảo điên. (Đừng tin vào kẻ có bộ mặt tráo trở.)
Dùng trong văn chương cổ: Trong thơ ca, văn học cổ, "đảo điên" có thể được dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ sự biến động, đảo lộn của thế sự, tạo hoá.
- Cuộc đời đảo điên như một vở tuồng. (Cuộc đời hỗn độn như một vở tuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Điên đảo (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "đảo điên", chỉ sự lộn xộn, hỗn loạn, đảo lộn trật tự. Thường dùng trong văn chương.
- Cảnh tượng điên đảo sau trận động đất. (Cảnh tượng hỗn loạn sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Tráo trở: Hay thay đổi, không giữ nguyên lập trường, thiếu trung thực.
- Ba phải: Không có chính kiến, nghe ai nói gì cũng cho là phải.
- Phản trắc: Phản bội, không giữ lời hứa, không trung thành.
- Xảo trá: Gian xảo, dối trá.
Từ trái nghĩa
- Trung thực: Ngay thẳng, thật thà.
- Chính trực: Ngay thẳng, đúng đắn.
- Kiên định: Vững vàng, không thay đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lật lọng, đảo điên: Cụm từ nhấn mạnh sự tráo trở, không đáng tin.
- Hắn ta là kẻ lật lọng, đảo điên, chớ nên tin cậy. (Hắn ta là kẻ hay trở mặt, tráo trở, chớ nên tin cậy.)
- Lòng dạ đảo điên: Chỉ tấm lòng, ý nghĩ không ngay thẳng, dễ thay đổi.
- Người có lòng dạ đảo điên thì khó mà chung sống. (Người có lòng dạ không trung thực thì khó mà chung sống.)
- đgt. (H. đảo: lật đổ, điên: nhào lộn) Tráo trở thay đổi: Chẳng qua con tạo đảo điên, sinh sinh hoá hoá hiện truyền chi đây (Trê Cóc). // tt. Không trung thực: Có những kẻ đảo điên hay độc ác lại làm ra vẻ nói ngọt ngào (HgĐThuý).